hard of hearing
/ˈhɑɚd/Tính từ
- (thành ngữ) Khó nghe; hơi điếc.(idiomatic) Having difficulty hearing; somewhat deaf.Speak loudly, because Grandpa is somewhat hard of hearing.Nói to lên, vì ông nội hơi khó nghe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hard of hearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish